字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靖默 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靖默
靖默
Nghĩa
1.沉静自守﹐不汲汲于名利。靖﹐通"静"。
Chữ Hán chứa trong
靖
默