字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静专
静专
Nghĩa
1.贞静专一。语出《易.系辞上》﹕"其静也专﹐其动也直。"韩康伯注﹕"专﹐专一也。"
Chữ Hán chứa trong
静
专