字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静县
静县
Nghĩa
1.谓钟罄之类乐声停息下来。县﹐指悬挂着的钟磬。
Chữ Hán chứa trong
静
县