字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静坊
静坊
Nghĩa
1.清静的别屋。 2.僻静的街巷。
Chữ Hán chứa trong
静
坊