字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
静域 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静域
静域
Nghĩa
1.犹净域。佛教指庄严洁净的极乐世界。亦指僧寺等清净处所。
Chữ Hán chứa trong
静
域