字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静处
静处
Nghĩa
1.冷静地立身处世。 2.犹静居。
Chữ Hán chứa trong
静
处