字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静姝
静姝
Nghĩa
1.娴静美好。借指娴静美好的女子。
Chữ Hán chứa trong
静
姝