字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
静婉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静婉
静婉
Nghĩa
1.《梁书.羊侃传》﹕"侃性豪侈﹐善音律﹐自造《采莲》﹑《棹歌》两曲﹐甚有新致……儛人张凈琬﹐腰围一尺六寸﹐时人咸推能掌中儛。"后因以"静婉"指代歌舞能手。
Chữ Hán chứa trong
静
婉