字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静安
静安
Nghĩa
1.静谧安全。 2.安居﹐安处。 3.安静﹐安宁。 4.为使安静﹐使安宁。
Chữ Hán chứa trong
静
安