字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静寂
静寂
Nghĩa
非常安静,没有一点声音静寂的夜晚,偶尔传来几声蛙鸣。
Chữ Hán chứa trong
静
寂