字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静寄
静寄
Nghĩa
1.优闲地寄寓﹑依托。
Chữ Hán chứa trong
静
寄