字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静尘
静尘
Nghĩa
1.尘土不扬。喻国家平安无事。
Chữ Hán chứa trong
静
尘