字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静扫
静扫
Nghĩa
1.犹净扫。扫除清净。
Chữ Hán chứa trong
静
扫