字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静波
静波
Nghĩa
1.使波浪平息。 2.风平浪静﹐水不扬波。
Chữ Hán chứa trong
静
波