字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静漠
静漠
Nghĩa
1.亦作"静莫"。亦作"静寞"。 2.恬静淡漠﹔寂静冷漠。
Chữ Hán chứa trong
静
漠