字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静物摄影
静物摄影
Nghĩa
以静止物体为表现对象的摄影。多以工艺品、瓜果蔬菜等为题材。在真实的基础上,经过组织安排,对构图、光线、影调、色彩等进行艺术处理,以准确地体现被摄物的质感和立体感。
Chữ Hán chứa trong
静
物
摄
影