字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静瑟
静瑟
Nghĩa
1.传说中用员山静木制的能召集万灵的宝瑟。 2.洁净新鲜。
Chữ Hán chứa trong
静
瑟