字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静翠
静翠
Nghĩa
1.纯翠﹐纯净的翡翠般的绿色。
Chữ Hán chứa trong
静
翠