字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
静虑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静虑
静虑
Nghĩa
1.涤除一切杂念。 2.静心思考。 3.佛教语。犹禅定。谓坐禅时住心于一境﹐冥想妙理。
Chữ Hán chứa trong
静
虑