字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
静言庸违 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静言庸违
静言庸违
Nghĩa
1.语言善巧而行动乖违。犹言口是行非。
Chữ Hán chứa trong
静
言
庸
违