字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静谳
静谳
Nghĩa
1.审定疑案。 2.使诉讼案件消除。
Chữ Hán chứa trong
静
谳