字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
静默 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
静默
静默
Nghĩa
①寂静;没有声音会场上又是一阵~。②肃立不做声,表示悼念~三分钟。
Chữ Hán chứa trong
静
默