字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非义
非义
Nghĩa
1.不义﹐不合乎道义。 2.不合经义﹐违反经义。
Chữ Hán chứa trong
非
义