字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非亲非故
非亲非故
Nghĩa
1.不是亲属也不是故旧。表示彼此过去毫无关系。
Chữ Hán chứa trong
非
亲
故