字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非但 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非但
非但
Nghĩa
不但他~能完成自己的任务,还肯帮助别人 ㄧ~我不知道,连他也不知道。
Chữ Hán chứa trong
非
但