字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非位
非位
Nghĩa
1.谓自己的才能德行与所居的名位不相副。 2.不在其位。
Chữ Hán chứa trong
非
位