字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非偶
非偶
Nghĩa
1.《左传.桓公六年》﹕"齐侯欲以文姜妻郑大子忽﹐大子忽辞。人问其故。大子曰﹕'人各有耦﹐齐大﹐非吾耦也。'"耦﹐同"偶"◇因用"非偶"谓不适当的婚配或不相称的配偶。 2.无可匹敌﹐不能比拟。
Chữ Hán chứa trong
非
偶