字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非同小可
非同小可
Nghĩa
形容事情重要或情况严重,不能轻视。
Chữ Hán chứa trong
非
同
小
可