字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非地
非地
Nghĩa
1.犹言是非之地。 2.不适宜去的地方。
Chữ Hán chứa trong
非
地
非地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台