字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非得 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非得
非得
Nghĩa
表示必须(一般跟‘不’呼应)棉花长了蚜虫,~打药(不成)ㄧ干这活儿~胆子大(不行)。
Chữ Hán chứa trong
非
得