字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非想非非想处 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非想非非想处
非想非非想处
Nghĩa
1.佛教谓无色界第四天的禅定。诸天之最胜者。即非有想非无想定。
Chữ Hán chứa trong
非
想
处