字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非据 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非据
非据
Nghĩa
1.《易.系辞下》﹕"非所据而据焉﹐身必危。"后以"非据"谓非分占据的职位。 2.用为才不称职的谦词。
Chữ Hán chứa trong
非
据