字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非日非月
非日非月
Nghĩa
1.《荀子.赋》﹕"爰有大物﹐非丝非帛﹐文理成章﹔非日非月﹐为天下明。"大物﹐指礼﹔礼非日月﹐而与日月同功◇用为歌功颂德的套语。
Chữ Hán chứa trong
非
日
月