字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非时浆
非时浆
Nghĩa
1.佛教语。佛家称苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等为非时浆。
Chữ Hán chứa trong
非
时
浆