字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非是 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非是
非是
Nghĩa
1.谓不正当的事。 2.以非为是。 3.不正常﹐意外。 4.不当﹔有过错。
Chữ Hán chứa trong
非
是