字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非智力因素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非智力因素
非智力因素
Nghĩa
智力因素以外全部心理因素的总称。非智力因素中对学习影响最大的主要有动机、兴趣、情感、意志和性格五种基本心理因素。
Chữ Hán chứa trong
非
智
力
因
素