字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非望
非望
Nghĩa
1.非分的希望。 2.犹言未曾期望。
Chữ Hán chứa trong
非
望