字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非条件刺激
非条件刺激
Nghĩa
能引起机体非条件反射的刺激。如狗吃食物时就分泌唾液,食物就是引起唾液分泌的非条件刺激。也叫无条件刺激。
Chữ Hán chứa trong
非
条
件
刺
激