字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非法 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非法
非法
Nghĩa
不合法~收入 ㄧ~活动ㄧ~占据ㄧ倒卖文物是~的。
Chữ Hán chứa trong
非
法