字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非法行为
非法行为
Nghĩa
即违法行为”(634页)。
Chữ Hán chứa trong
非
法
行
为