字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非熊兆
非熊兆
Nghĩa
1.指隐士将被起用的预兆。
Chữ Hán chứa trong
非
熊
兆