字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非生产劳动
非生产劳动
Nghĩa
生产劳动”的对称。见生产劳动”(1058页)。
Chữ Hán chứa trong
非
生
产
劳
动
非生产劳动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台