字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非种
非种
Nghĩa
1.语出《史记.齐悼惠王世家》﹕"深耕穊种﹐立苗欲疏﹔非其种者﹐鉯而去之。"原指植物的异株﹑劣种◇用以指异民族﹐含有鄙意。
Chữ Hán chứa trong
非
种