字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非类
非类
Nghĩa
1.不同种族﹐异族。 2.不同的种类。 3.身分﹑门第等不相类的人。 4.志向不合﹑志趣不同的人。 5.和韩非一类的人。战国秦韩非为人口吃﹐故借指口吃的人。
Chữ Hán chứa trong
非
类