字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非罴
非罴
Nghĩa
1.周文王将田﹐卜曰﹔所获非龙非彲﹐非虎非罴﹐乃伯王之辅。果遇太公于渭水之阳◇因以"非罴"为老而遇合之典。
Chữ Hán chứa trong
非
罴