字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非职
非职
Nghĩa
1.非其职守﹐不是职权范围内的事。
Chữ Hán chứa trong
非
职