字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非语
非语
Nghĩa
1.犹蜚语﹐流言。 2.无礼的话﹔不正经的话。
Chữ Hán chứa trong
非
语