字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非谋
非谋
Nghĩa
1.犹诡计。 2.非常之谋。指祸国之谋。 3.非善策﹐未为得计。
Chữ Hán chứa trong
非
谋