字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非谤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非谤
非谤
Nghĩa
1.议论是非﹐指责过失。非﹐通"诽"。 2.造谣中伤。非﹐通"诽"。
Chữ Hán chứa trong
非
谤