字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
非道德行为 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
非道德行为
非道德行为
Nghĩa
不是在道德意识支配下表现出来的不涉及他人和社会利益的行为。与道德行为”相对。如无知幼儿的胡乱作为,精神病患者的狂语妄行等。参见道德行为”(648页)。
Chữ Hán chứa trong
非
道
德
行
为